Phân biệt 70+ cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm lẫn – Kèm ví dụ dễ hiểu

Khi học tiếng Hàn lên trình độ trung – cao cấp, bạn sẽ gặp nhiều từ dễ nhầm lẫncó nghĩa gần giống nhau,, nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác nhau. Điều này khiến không ít người học dễ nhầm lẫn, dùng sai ngữ cảnh trong giao tiếp và đặc biệt là mất điểm trong bài thi TOPIK II.

Cùng WANG tìm hiểu nhé!

70+ Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn
70+ Cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn

Vì sao cần phân biệt từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn?

  • Rất nhiều từ tiếng Hàn mang ngữ nghĩa tương đương, nhưng ngữ cảnh sử dụng và sắc thái khác nhau.
  • Khi dùng sai từ, người nghe có thể hiểu nhầm ý hoặc đánh giá câu nói thiếu tự nhiên.
  • Trong phần đọc và viết TOPIK, phân biệt đúng từ vựng là chìa khóa để trả lời chính xác và viết bài thuyết phục.

70+ cặp từ tiếng Hàn dễ nhầm lẫn

STT

Từ phân biệt

Ý nghĩa

So sánh cách dùng

Ví dụ

1 작다 vs 적다 작다: Nhỏ, bé (nói về kích cỡ) Dùng khi mô tả chiều cao ai đó thấp bé hoặc đồ vật có kích thước nhỏ bé 가: 와, 키가 크시네요. 부모님도 크시겠어요.
A: Ồ, bạn cao nhỉ. Chắc bố mẹ bạn cũng cao.나: 우리 아버지는 키가 크시고 우리 어머니는 작으세요.
B: Bố tôi cao, còn mẹ tôi thấp.가: 그럼 붕어빵이네요.
A: Vậy cậu giống bố như lột rồi.가: 어느 한국 배우를 제일 좋아해요?
A: Cậu thích diễn viên điện ảnh Hàn Quốc nào nhất?

나: 김태희 팬이에요. 정말 예뻐요.
B: Mình là fan của Kim Tae Hee. Kim Tae Hee xinh lắm.

가: 배우 김태희는 예쁘기는 하지만 키가 참 작아요. 162센티인 것 같아요.
A: Diễn viên Kim Tae Hee xinh thật nhưng chiều cao khá khiêm tốn, 1m62 thì phải.

Ghi chú:

Trái nghĩa với 작다 là 크다 (to/lớn).

적다: Ít Nói về số lượng 그 아가씨는 나이가 적지만 나이 들어 보여요. 아줌마인 것 같아요.
→ Cô gái kia ít tuổi nhưng nhìn già. Trông như bà cô vậy.원급이 적은데 일이 정말 많아요. 그래서 일을 그만두고 싶어요.
→ Lương thấp nhưng công việc lại nhiều nên tôi muốn xin nghỉ việc.
2
생일 vs 생신
Sinh Nhật
생일: Cách nói thông thường. – 생일은 3월 5일이에요. Sinh nhật mình là ngày 5 tháng 3.
생신: Kính ngữ của ‘sinh nhật’, dùng cho người lớn tuổi hoặc bề trên – 오늘은 할머니의 생신이에요. Hôm nay là sinh nhật của bà
3
만나다 vs 마주치다
Gặp
만나다: Gặp có chủ đích-> Gặp gỡ 친구를 만났어요. Tôi đã gặp bạn.
마주치다: tình cờ gặp. -> Chạm mặt 길에서 우연히 마주쳤어요. Tình cờ gặp trên đường.
4
춥다 vs 차갑다
Lạnh
춥다: Lạnh (Cảm nhận thời tiết) 오늘 날씨가 정말 추워요. Hôm nay trời thật lạnh.
차갑다: dùng cho vật thể, đồ ăn, nước,… 물이 너무 차가워요. Nước lạnh quá.
5
벌써 vs 이미
Đã…rồi
벌써: Hàm ý ngạc nhiên, (Nhanh hơn kỳ vọng, sớm hơn dự đoán) 벌써12시가 됐네요. Đã 12 giờ rồi.
이미’: Chỉ trạng thái của hàng động, sự việc nào đó đã xảy ra. 주말에 볼 영화표를 이미 예약해 놓았어요. Tôi đã đặt sẵn vé xem phim vào cuối tuần nảy rồi.
6
량 vs 양
Đều chỉ đơn vị đo lường
량: Không thể đứng độc lập. Là từ Hán Hàn nên chỉ sử dụng với các danh từ gốc Hán 김 대리, 우리 회사 2014년의 생산량을 말해 주세요.
Quản lý Kim, hãy cho tôi biết lượng sản xuất của công ty chúng ta năm 2014.
양: Có thể đứng độc lập. Sử dụng với từ thuần Hàn hoặc từ ngoại lai 설 연휴 후에 사무실에 다시 나왔을 때 일의 양이 많더라고요.
Sau khi nghỉ tết, đi làm lại thì tôi thấy lượng việc nhiều quá.
7
늦잠 vs 낮잠
늦잠: ngủ nướng, dậy muộn, ngủ quên 가: 얼굴이 왜 이래요? 선생님께 야단맞았어요?
A: Mặt mũi cậu sao thế kia? Cậu bị cô giáo mắng à?나: 네, 오늘 아침에도 늦잠 자서 학교에 지각했어요. 선생님은 왜 맨날 학교에 지각하냐고 물어보셨어요.
B: Ừ, sáng nay lại ngủ quên nên tớ đi học muộn. Cô giáo hỏi tớ sao ngày nào cũng đi muộn thế.
낮잠: ngủ trưa 가: 어젯밤에 전화했는데 어머님께서 전화를 받으시더라고요.
A: Tối qua tớ gọi điện cho cậu nhưng mẹ cậu nghe máy.나: 아, 어제 낮잠 안 자서 저녁 먹자마자 졸음이 쏟아졌어요.
B: À, hôm qua tớ không ngủ trưa nên ăn tối xong là buồn ngủ díp cả mắt.
8
담그다 vs 담기다
Muối (kim chi)
담기다: là thể bị động của 담그다, có nghĩa là “được ngâm, được chứa”.
-> 김치가 담기다 (đúng về ngữ pháp nhưng hầu như không dùng)
담그다: ngâm, chứa -> 김치를 담그다 가: 양푼에 뭐가 담겨 있니?
A: Cái gì trong chậu đấy?나: 김치 양념이야. 이따가 김치를 담글 거야.
B: Hỗn hợp gia vị làm kim chi. Lát nữa tớ muối kim chi.
9
교사, 교수 vs 강사
Thầy/cô giáo
교사: nghĩa là thầy/cô giáo dạy tại các trường cấp 1, cấp 2, cấp 3
교수: là thầy/cô giáo (giáo sư) nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học.
강사: là giáo viên được ủy nhiệm dạy tại các trường, học viện
10
붙이다 vs 붙다
Gắn, dính
붙이다: ngoại động từ
-> 우편을 붙이다
손님: 편지를 보내려고 여기에 왔는데요.
Khách hàng: Tôi đến đây để gửi thư.우체국 직원: 먼저, 우표를 사고 편지 봉투에 붙이세요.
Nhân viên bưu điện: Đầu tiên, anh hãy mua tem và dán vào phong thư.
붙다: nội động từ
11
비용 vs 요금
Chi phí
비용: Chi phí, kinh phí cho một dịch vụ, một loại hình nào đó: 배달 비용 (chí phí vận chuyển), 여행 비용 (chi phí du lịch), 생산 비용 (chi phí sản xuất), 이사 비용 (chi phí chuyển nhà) 한국에 산 지 3년 되었어요. 지금 저는 E7 비자로 변경하고 싶습니다. 필요한 서류들은 변호사 부탁하겠습니다. 모든 비용을 제가 부담하겠습니다.
Tôi đã sống ở Hàn Quốc được 3 năm rồi. Bây giờ tôi muốn đổi sang visa E7. Các giấy tờ cần thiết tôi sẽ nhờ luật sư. Tôi sẽ thanh toán tất cả chi phí này.
요금: Phí (điện, nước, gas), cước phí (điện thoại, internet), phí giao thông, vé… 아내: 이번 달에 전기 요금하고 수도 요금도 많이 나왔네요.
Vợ: Tháng này tiền điện, tiền nước tốn quá.남편: 여름이라서 그래요.
Chồng: Mùa hè nên mới thế.아내: 아이 교육비도 많이 들어요. 그래서 오늘부터 물하고 전기를 아껴 써야 돼요.
Vợ: Con cái đi học cũng tốn kém nữa thế nên kể từ hôm nay chúng ta phải tiết kiệm nước và điện thôi.
12
택배 vs 배달
Chuyển phát
택배: Là loại hình chuyển phát sản phẩm, tương tự như Fedex, với hàng hóa đa dạng. 엄마: 딸~ 택배 왔다, 이리 와 봐.
Mẹ: Con gái à, con có bưu phẩm chuyển phát này, lại đây.딸: 언제 택배 왔어요, 엄마?
Con gái: Họ chuyển lúc nào vậy mẹ?엄마: 방금 왔어. 빨리 열어 봐, 뭐지?
Mẹ: Vừa mới đến thôi, mau mở xem, cái gì vậy nhỉ?
배달: Là loại hình chuyển đồ ăn như pizza, gà rán,… 가: 여보세요? 한국 식당 맞나요?
A: Alo, đây có phải là nhà hàng Hàn Quốc không ạ?나: 네, 맞습니다. 어떻게 도와 드릴까요?
B: Vâng, đúng rồi ạ. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?가: 김밥 2인분하고 떡볶이 2인분 배달 부탁드립니다. 모두 얼마예요?
A: Mang cho tôi 2 suất gimbap và 2 bát teokbukki. Hết bao nhiêu tiền tất cả thế ạ?나: 70,000 원이에요.
B: 70.000 won ạ.
13
발전 vs 발달
Phát triển
발전: sử dụng cho sự phát triển khoa học, kinh tế hay kỹ thuật 아들: 아빠, 옛날에 사람들은 어떻게 서로 연락했어요?
Con trai: Bố à, ngày xưa mọi người liên lạc với nhau thế nào?아빠: 옛날에는 휴대폰이나 인터넷이 없어서 주로 편지로 연락했단다.
Bố: Ngày xưa không có điện thoại hay internet, mọi người chủ yếu liên lạc với nhau bằng thư.아들: 근데 편지로 연락하면 불편하잖아요.
Con trai: Nhưng liên lạc qua thư thì bất tiện mà.아빠: 그렇지. 지금은 과학 발전 덕분에 서로 쉽게 연락할 수 있지.
Bố: Đúng rồi. Bây giờ nhờ có sự phát triển của khoa học kỹ thuật nên mới có thể liên lạc dễ dàng.
발달: không những sử dụng để nói về sự phát triển khoa học, kinh tế, kỹ thuật hay xã hội mà còn nói về sự phát triển của cơ thể, trí thông minh hay cảm xúc 가: 그 부부는 왜 항상 그렇게 슬퍼 보여요?
A: Đôi vợ chồng đó sao lúc nào mặt cũng buồn rười rượi thế?나: 아이가 정신적으로나 육체적으로도 아직 발달이 안 돼서 그런가 봐요. 올해 3살이나 되었는데 말 한마디 못 해요. 그리고 체중도 8킬로밖에 안 나가요.
B: Con họ không phát triển cả trí tuệ lẫn thể chất nên mới thế. Con năm nay 3 tuổi rồi nhưng không biết nói, mà chỉ nặng có 8kg.가: 그 부부는 많이 속상하겠네요.
A: Chắc vợ chồng họ đau lòng lắm.
14
참여, 참가, 참석
Tham gia, tham dự
참여하다: có tham gia và có hoạt động
-> 수업에 참여하다: tham gia lớp học
정치에 참여하다: tham gia chính trị
경영에 참여하다: tham gia vào kinh doanh
아내: 여보, 오늘은 아침도 안 먹고 일찍 출근하네요.
Vợ: Mình à, hôm nay mình không ăn sáng mà đi làm sớm thế.남편: 오늘 중요한 회의에 참여해서 발표를 해야 하거든요.
Chồng: Hôm nay anh tham gia một buổi họp quan trọng và sẽ phải phát biểu mà.아내: 회의가 아무리 중요해도 아침을 거르면 안 되죠.
Vợ: Dù cuộc họp có quan trọng đến đâu thì mình cũng phải ăn sáng chứ.
참가하다: 가 trong 참가 có thể hiểu là ‘gia’ trong ‘gia nhập’ nên 참가하다 có nghĩa là ‘tham gia’ như tham gia vào đoàn thể hoặc hoạt động, sự kiện nào đó: thi hoa hậu, vận động viên thế thao thi Olympic.
-> 프로젝트에 참가하다: tham gia dự án
운동 경기에 참가하다: tham gia các trận đấu thể thao
가: 미나 씨, 키가 크고 날씬하고 꽃처럼 예쁜데 미스 코리아에 참가하지 않으세요?
A: Mina này, cậu cao vừa thon thả, lại xinh như hoa, sao cậu không tham gia thi hoa hậu Hàn Quốc đi?나: 맞아요, 미스 코리아 진이 되고도 남아요.
B: Đúng thế, Mina thừa sức trở thành hoa hậu.다: 비행기 그만 태워요.
C: Cậu đừng cho tớ lên tận mây xanh nữa.가: 진짜예요. 미스 코리아 진으로 뽑히지 못하더라도 적어도 준우승은 할 것 같아요. 그렇게 되면 제 손에 장을 지질게요.
A: Thật mà, nếu cậu không được hoa hậu thì ít nhất cậu sẽ được á hậu. Cậu mà không được thì tớ đi đầu xuống đất.
참석하다: 석 trong 참석하다 có thể hiểu là ‘석좌’, ‘chỗ ngồi’ nên 참석하다 nghĩa là chỉ đến ngồi, tham dự. Do đó, thường được sử dụng với nghĩa đến dự họp, hội nghị với tư cách khách mời.
-> 공연에 참석다: tham dự công diễn
회식에 참석하다: tham dự liên hoan công ty
회의에 참석하다: tham dự hội nghị
결혼식에 참석하다: dự đám cưới
가: 오늘 총리가 개강식에 참석하러 우리 학교에 왔어요.
A: Hôm nay thủ tướng đến trường tớ để dự lễ khai giảng.나: 정말 그래요? 텔레비전 뉴스로만 봤는데요? 텔레비전 뉴스로만 봤는데. 총리는 실제로. 총리는 실제로 어때요?
B: Có thật vậy không? Tớ mới chỉ xem tin tức trên tivi thôi. Thủ tướng ở ngoài đời 어때요?가: 총리는 키가 크고 얼굴이 복스럽게 생겼어요.
A: Thủ tướng cao và gương mặt trông có vẻ phúc hậu.나: 우와, 총리를 한 번만 볼 수 있으면 좋겠어요.
B: Ồ, tớ mong được gặp thủ tướng một lần.
15
기르다 vs 키우다
Đối tượng nuôi là con người, cây cối, động vật
기르다: Nuôi cái gì cho dài ra như:

머리를 길게 기르다 (nuôi tóc dài)
수염을 기르다 (nuôi râu)
손톱을 기르다 (nuôi móng tay)

가: 날씨도 더운데 머리 좀 자르는 게 어때요?
A: Trời nóng sao cậu không cắt tóc ngắn chút đi chứ?나: 저는 머리를 기르는 것을 좋아해요. 여성적으로 보이잖아요.
B: Tôi thích nuôi tóc dài. Trông nữ tính mà.
키우다: Nuôi dưỡng với nghĩa bóng:

꿈을 키우다 (nuôi dưỡng ước mơ)
집중력을 키우다 (nuôi dưỡng trí tập trung)

가: 집에서 애완동물을 키우세요?
A: Nhà cậu có nuôi con vật gì không?나: 애완동물을 좋아해서 고양이 2 마리하고 강아지 1 마리를 키우고 있어요.
B: Vì tôi yêu động vật nên tôi đang nuôi hai con mèo và một con chó.
16
깨다 vs 일어나다
깨다: Tỉnh dậy Do có tiếng động hay có chuyện gì đó làm bạn đang ngủ thì mở mắt. Tức là ‘đã thức giấc, chưa bước xuống giường’
Từ trái nghĩa: 자다 (ngủ)
가: 어젯밤에 못 잤죠?
A: Tối qua cậu mất ngủ à?나: 어떻게 알았어요?
B: Sao cậu biết?가: 눈이 퉁퉁 부은 걸 보니까 그런 것 같아요.
A: Thấy mắt cậu sưng lên thế kia thì tớ đoán vậy thôi.나: 어젯밤에는 문을 잠갔는데 갑자기 열려져 있어서 깜짝 놀라 잠을 깼어요. 그러고 나서 잠을 못 잤는데 새벽이 다 돼서야 잠을 잘 수 있었어.
B: Tối qua tôi đã khóa cửa rồi vậy mà tự nhiên nó lại bị mở làm tôi giật cả mình nên tỉnh giấc. Sau đó tôi khó ngủ quá, đến tận sáng sớm mới ngủ được.
일어나다: Thức dậy Bạn ngủ đủ giấc rồi và bắt đầu thực hiện một ngày mới. Tức là ‘thức dậy và rời khỏi giường’
Từ trái nghĩa: 눕다 (nằm)
가: 보통 아침에 몇 시에 일어나요?
A: Bình thường buổi sáng cậu dậy lúc mấy giờ?나: 평일에는 7시에는 일어나고 주말에는 9시에는 일어나요.
B: Ngày thường tớ dậy lúc 7 giờ, còn cuối tuần thì 9 giờ.
17
예매하다 vs 예약하다
예매하다: mua trước Chủ yếu sử dụng với nghĩa: đặt vé (vé xem phim, vé tàu xe, vé máy bay) 가: 어제 비행기 표를 사러 여행사에 갔어요. 근데 거기 담당자가 매진되었다고 했어요.
A: Hôm qua tôi đến công ty du lịch để mua vé máy bay. Nhưng người phụ trách ở đó bảo hết vé rồi.나: 아이구, 미리 예매했어야죠. 4월 30일에 베트남에 가는 비행기 표는 미리 예매하지 않으면 안 돼요.
B: Ồ, bạn phải đặt vé trước chứ. Ở Việt Nam vào ngày 30/4 mà không đặt vé trước thì không được đâu.
예약하다: đặt trước Bao hàm nghĩa rộng hơn, gồm: đặt tour, đặt khách sạn, nhà hàng, đặt chỗ… 가: 여보세요? 한국 여행사죠?
A: A lô? Đó có phải là công ty du lịch Hàn Quốc không ạ?나: 네, 맞습니다. 어떻게 도와 드릴까요?
B: Vâng, đúng rồi ạ. Tôi có thể giúp gì anh ạ?가: 하노이발 – 한국행 비행기를 예약하려고 전화했는데
A: Tôi gọi điện để đặt tour du lịch Hà Nội – Hàn Quốc.
18
값 vs 가격
Đều có nghĩa ‘giá cả’
값: Đứng trước 값 là danh từ chỉ giá cả của vật đó
-> 집값, 커피값, 옷값, 방값
Từ thuần Hàn
Còn có nghĩa ‘có giá trị’ -> ‘값나가다’
가: 집을 한 채 더 살 거예요.
A: Tôi định mua thêm một căn nhà nữa.나: 하노이는 집값이 아주 비싼데도 집을 두 채나 가지고 있네요. 부자인 것 같아요.
B: Giá nhà Hà Nội đắt thế mà anh có tận hai căn nhà thì chắc anh giàu lắm nhỉ?가: 부자긴요. 과찬이세요. 집을 2 채 가진 사람도 많잖아요.
A: Giàu gì đâu. Anh cứ quá lời. Nhiều người cũng có hai nhà mà.
가격: Có thể đứng độc lập diễn tả giá cả nói chung
Từ Hán Hàn
가: 왜 가까운 백화점에 가지 않고 먼 시장에 가고 그래요?
A: Sao anh không đến trung tâm thương mại ở gần mà lại đi chợ xa thế làm gì?나: 백화점은 시장보다 가격이 더 비싸니까요. 더 멀어도 주로 시장에 가요.
B: Trung tâm thương mại giá đắt hơn chợ mà. Dù chợ có xa thì tôi vẫn đi chợ là chủ yếu.가: 알뜰한 사람이네요.
A: Hóa ra anh tiết kiệm thật đấy.
19
덥다 vs 뜨겁다
Đều có nghĩa ‘nóng’
덥다: đối tượng sử dụng là thời tiết 가: 여름이 다가와요.
A: Mùa hè sắp đến rồi.나: 저는 더운 날씨를 정말 싫어해요.
B: Tôi cực ghét thời tiết nóng.가: 왜요?
A: Sao thế?나: 날씨가 더우면 으레 몸이 좀 피곤해지거든요. 겨울이 더 좋아요.
B: Hễ thời tiết nóng thì tôi lại mệt mỏi mà. Tôi thích mùa đông hơn.
뜨겁다: đối tượng sử dụng là đồ ăn, nước uống, nhiệt (tia nắng) 딸: 엄마, 뭐 먹을 거 없어요? 배가 정말 고파요.
Con gái: Mẹ ơi, có gì ăn không? Con đói quá.엄마: 김치 찌개는 부엌에 있어. 국물이 아직 뜨거우니까 천천히 먹어.
Mẹ: Có canh kim chi trong bếp. Nước canh vẫn còn nóng nên con ăn từ từ thôi nhé.
20
춥다, 차다, 차갑다
Đều có nghĩa là ‘lạnh’
춥다: Dùng để nói về thời tiết
Vào mùa đông, bạn cảm thấy lạnh do nhiệt độ thấp, khi đó, bạn có thể nói 추워요
가: 날씨가 조금밖에 춥지 않은데 왜 이렇게 옷을 많이 입었어요?
A: Thời tiết chỉ hơi lạnh, sao cậu mặc nhiều áo thế?나: 추위를 많이 타거든요. 그래서 겨울에는 으레 감기에 쉽게 걸려요.
B: Tại tôi không chịu được lạnh mà. Hễ mùa đông đến là tôi lại bị cảm cúm.
차다: Dùng để nói về đá, kem, đồ vật nói chung
Khi bạn sờ vào đá (얼음), hay vào kem (아이스크림), bạn cảm thấy lạnh, bạn có thể nói 차요
가: 아줌마, 얼음 더 주세요.
A: Cô ơi, cho cháu thêm đá với ạ.나: 찬물을 드시지 말고 따뜻한 물을 드세요. 감기에 걸리셨잖아요.
B: Anh đừng uống nước lạnh mà hãy uống nước ấm đi ạ. Anh bị cảm cúm mà.
차갑다: Dùng để nói về đá, kem, đồ vật nói chung, tính cách lạnh lùng (con người)
Khi bạn sờ vào đá, hay vào kem, bạn cảm thấy lạnh, bạn có thể nói 차가워요
가: 남자 친구는 어떤 사람이에요?
A: Bạn trai cậu trông thế nào?나: 남자 친구는 겉으로는 차가워 보이지만 마음이 따뜻한 사람이에요.
B: Bạn trai tôi bề ngoài có vẻ lạnh lùng nhưng tâm hồn lại ấm áp.
21
요즘, 최근, 현재
요즘, 최근: Gần đây, dạo này
요즘: Bối cảnh sử dụng: văn nói
Dùng nhiều trong đời sống hơn 요세
가: 요즘도 한국어를 열심히 공부하세요?
A: Dạo này cậu cũng học tiếng Hàn chăm chỉ chứ?나: 옛날에 열심히 공부했지만 요즘 정신이 하나도 없어서 공부할 시간도 없어요.
B: Trước đây thì tôi chịu khó học nhưng dạo này tôi rất bận đến nỗi không có thời gian để học.
최근: Bối cảnh sử dụng: văn viết 가: 최근 점점 많은 사람들이 다랏을 여행하고 있습니다.
A: Gần đây ngày càng có nhiều người đi du lịch đến Đà Lạt.나: 다랏은 아름답다고 들었어요.
B: Nghe nói Đà Lạt đẹp.가: 저도 다랏에 한 번 가고 싶어요.
A: Tôi cũng muốn một lần đến Đà Lạt.
현재: Hiện tại, hiện nay 현재: Bối cảnh sử dụng: văn viết 가: 밖에 나갈 때 마스크를 쓰는 사람이 많네요.
A: Cứ ra đường là thấy nhiều người bịt khẩu trang thế.나: 어제 뉴스에서 봤어요. 현재 대도시의 환경 오염이 심해졌다고 했어요.
B: Hôm qua tôi có xem thời sự. Họ nói rằng hiện nay vấn đề ô nhiễm môi trường ở các thành phố lớn ngày càng nặng nề.
22
영 vs 공
Đều có nghĩa là số 0
영:
1 -Trong toán học, sử dụng cho các phép tính
2 – Đơn vị thời gian (nói về giờ)
3 – Số thập phân
4 – Nhiệt độ thời tiết
Ví dụ:
0 x 1 = 0 -> 영 곱하기 일은 영
0 giờ – > 새벽 0(영)시
0.20 -> 영 점 이십
0 độ C -> 영도
공:
1 – Số điện thoại
2 – Số tài khoản ngân hàng
012-7262-9802 (공일이의 칠이육이의 구팔공이)
Lưu ý ngắt hơi 4 số cuối thành 2 phần cho dễ đọc và dễ nghe.
23
오전 vs 아침
Buổi sáng
오전: Sử dụng trong các tình huống, bối cảnh trang trọng trong các cơ quan, công ty,… với ý nghĩa chỉ đơn vị thời gian hành chính

Sử dụng khi nói về giờ sáng, tương đương ‘am’ trong tiếng Anh

Thời điểm: Tính từ khi mặt trời mọc đến 12h trưa

가: 어떻게 오셨어요?
A: Tôi có thể giúp gì cho anh?나: 비자를 연장하려고 여기에 왔는데요.
B: Tôi đến để gia hạn visa.가: 지금 담당자는 자리에 없으니까 내일 오전에 오세요.
A: Bây giờ người phụ trách không có ở đây nên sáng mai anh hãy đến nhé.
아침: Sử dụng trong văn nói đàm thoại hàng ngày nhiều hơn, như “buổi sáng mấy giờ bạn dậy”, “buổi sáng mấy giờ bạn đi làm” chẳng hạn

Ngoài ra, 아침 còn có nghĩa ‘bữa sáng’, còn 오전 thì không

가: 밤마다 늦게 자서 아침에 일어나면 정말 졸려요.
A: Đêm nào tôi cũng ngủ muộn nên sáng dậy, buồn ngủ lắm.나: 안 졸리려면 일찍 자야죠.
B: Thế anh phải ngủ sớm đi chứ.
24
저녁 vs 밤
저녁: Tối, bữa tối Thời điểm: trước hoàng hôn 가: 저녁에 보통 뭐 해요?
A: Cậu thường làm gì vào buổi tối?나: 여자 친구랑 같이 공원에서 바람을 쐬어요.
B: Tớ thường đi hóng gió ở công viên với bạn gái.가: 저녁 먹었어요?
A: Cậu ăn tối chưa?나: 아니요, 배가 아직도 불러서 저녁 생각 안 해요.
B: Tớ chưa, bụng còn no nên tớ chưa muốn ăn.
밤: Đêm Thời điểm: sau hoàng hôn 우리 남편은 밤마다 일어나서 텔레비전에 축구경기를 봐요.
Đêm nào chồng tôi cũng dậy và xem đá bóng trên ti vi.
25
자료 vs서류
자료: Dữ liệu 가: 미나 씨, 지금 뭘 해요?
A: Mina này, chị đang làm gì đấy?나: 시스템에 판매 자료를 입력하고 있어요.
B: Tôi đang nhập dữ liệu bán hàng vào hệ thống.
서류: Tài liệu, hồ sơ giấy tờ Giấy tờ, tài liệu, hồ sơ phục vụ cho mục đích hành chính như: nhập học, đổi visa, kết hôn với người nước ngoài.

Khi bạn muốn đổi visa E7, bạn cần các giấy tờ về thuế thu nhập, chứng chỉ thi Topik, bằng nghề,… Tất cả các giấy tờ này gọi chung là 서류.

Khi bạn muốn kết hôn với người Hàn Quốc, bạn cần các giấy tờ về Giấy chứng nhận không cản trở hôn nhân, chứng chỉ tiếng Hàn, …. Tất cả các giấy tờ này gọi chung là 서류.

가: 내년에 한국인과 결혼할 거에요. 무슨 서류를 준비하면 좋을까요?
A: Năm tới tôi định kết hôn với người Hàn Quốc. Tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì ạ?나: 결혼 무하자 증명서, 혼인 관계 증명서, 기본 증명서 필요해요.
B: Chị cần giấy chứng nhận không cản trở hôn nhân, giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân, giấy chứng nhận cơ bản.
26
가다 vs 오다
가다: Đi Hướng chuyển động xa người nói 윌슨 씨는 한국에 갑니다.
Wilson đi Hàn Quốc.
-> Người nói câu này đang không ở Hàn Quốc.
오다: Đến Hướng chuyển động về gần người nói 윌슨 씨는 한국에 옵니다.
Wilson đến Hàn Quốc.
-> Người nói câu này đang ở Hàn Quốc.
27
색깔 vs 색상
Màu sắc
색깔: Đơn thuần chỉ màu sắc của đồ vật 주인: 이 옷은 어떠세요? 마음에 드세요?
Chủ cửa hàng: Cái áo này thế nào ạ? Quý khách có ưng không ạ?손님: 디자인은 괜찮지만 색깔이 좀 어둡네요. 더 밝은 색으로 보여 줄래요?
Khách hàng: Kiểu dáng thì được nhưng màu hơi tối. Cho tôi xem cái nào sáng hơn được không?
색상: Là thuật ngữ chuyên môn chỉ màu sắc, nhưng hiện nay có thể sử dụng để thay thế cho 색깔. Có nghĩa là ‘độ màu, sắc độ’, để phân biệt màu sắc của vật thể như: đỏ, xanh hoặc vàng phân loại theo quang phổ. 가: 다음 주말에 결혼식에 참석할 거에요. 어떤 치마를 입어야 할지 모르겠네요.
A: Cuối tuần tới, em sẽ đi dự đám cưới. Em chưa biết nên mặc cái váy nào.나: 제가 사 준 치마를 입으세요.
B: Mặc cái váy anh mua cho đấy.가: 그것도 마음에 들지만 색상 너무 화려해요. 무난한 게 더 좋아요.
A: Em cũng ưng cái váy đó nhưng màu sặc sỡ quá. Em thích cái nào nhã nhặn hơn.
28
아깝다, 아쉽다, 안타깝다
Tiếc
아깝다:
1 – Diễn tả khi bạn làm đồ ăn bị thừa, ăn không hết nên tiếc.
2 – Diễn tả cảm thấy tiếc khi không đạt được mục đích.
3 – Diễn tả cảm thấy tiếc khi sử dụng đồ vật nào đó.
4 – Còn sử dụng khi bạn tiếc thời gian, tiền của, hoặc khi bạn bỏ lỡ cơ hội, sự việc nào đó.
가: 대학 시험 잘 봤어?
A: Bạn thi đại học tốt chứ?
나: 0.5점이 부족해서 너무 아까워.
B: Thiếu có nửa điểm thôi nên tiếc quá đi mất.
아쉽다:
1 – Diễn tả cảm giác tiếc khi bị mất vật nào đó.
2 – Diễn tả cảm giác tiếc khi không thể làm gì đó vì thiếu vật gì đó.
3 – Diễn tả cảm giác tiếc nuối, hụt hẫng khi chứng kiến tình huống nào đó.
어제 동대문 시장에 갔을 때 사고 싶은 치마가 많았는데 돈이 부족해서 못 샀어요. 정말 아쉬워요.
Hôm qua đi chợ Dongdemun, tôi muốn mua nhiều váy nhưng thiếu tiền nên không mua được. Tiếc quá đi mất.
안타깝다: Diễn tả cảm giác tội nghiệp, đáng thương khi chứng kiến tình huống nào đó. 어제 뉴스에서 들었는데 수난으로 인한 사망자가 많아서 정말 안타까워요.
Hôm qua nghe tin thời sự thấy có nhiều người thiệt mạng vì sóng thần nên cảm thấy tội nghiệp.
29
돌려주다, 반납하다, 갚다
Trả lại
돌려주다: Đối tượng trả lại là con người 가: 지난주에 란 씨한테서 재미있는 만화책을 빌렸어요.
A: Tuần trước tớ mượn được Lan cuốn truyện tranh hay lắm.나: 다 읽었으면 저한테 빌려줘요.
B: Cậu đọc xong chưa? Cho mình mượn đi.가: 란 씨한테 이미 돌려줬어요. 란 씨 집에 가서 빌려 달라고 해요.
A: Tớ trả Lan mất rồi. Cậu đến nhà Lan mà mượn.
반납하다: Đối tượng trả lại là địa điểm 학생: 저기요, 이 책을 빌릴 수 있을까요?
Học sinh: Cô gì ơi, cho cháu mượn sách này mang về nhà được không ạ?도서관 직원: 네, 물론이죠. 일주일 내에 도서관에 반납하기만 하면 돼요. 그리고 깨끗하게 보세요.
Cô thủ thư: Đương nhiên được rồi cháu. Chỉ cần cháu mượn sách này trong một tuần rồi đem trả lại thư viện là được. Và giữ cẩn thận cháu nhé.
갚다: Trả nợ, trả tiền, trả lãi, trả thù, đền ơn 남편: 오늘 저녁에 외식하는 게 어때요?
Chồng: Tối nay đi ăn ngoài em nhé?아내: 외식하면 돈 들잖아요. 매달 은행 이자를 갚아야 하기 때문에 알뜰할 수밖에 없어요.
Vợ: Đi ăn ngoài tốn lắm. Hàng tháng còn phải trả lãi ngân hàng nên chúng ta đành phải tiết kiệm thôi.
30
사용하다, 이용하다, 쓰다
Sử dụng
사용하다: Đối tượng: đồ vật như máy tính, điện thoại, …
Sử dụng nhiều trong văn viết
가: 다음 달에 토픽 시험을 볼 거에요.
A: Tháng tới tớ định thi TOPIK.나: 시험 공부 준비 잘 했어요?
B: Cậu ôn thi tốt chưa?가: 그저 그래요. 근데 토픽 시험 문제에 모르는 단어가 많이 나올까 봐 걱정돼요.
A: Cũng tàm tạm. Nhưng tớ lo đề thi TOPIK sẽ có nhiều từ mới mà tớ không biết.나: 토픽 시험을 볼 때 사전을 사용할 수 있으면 얼마나 좋을까요?
B: Giá mà đi thi TOPIK được sử dụng từ điển thì tốt biết mấy
이용하다: Đối tượng: địa điểm như thư viện hoặc phương tiện như tàu điện ngầm, xe bus,… 가: 요즘 무엇을 타고 회사에 가요?
A: Dạo này cậu đi làm bằng phương tiện gì?나: 전에 오토바이로 갔었고 요즘 길이 막혀서 주로 지하철을 이용해요.
B: Trước đây tớ đi xe máy nhưng giờ tắc đường quá nên tớ chủ yếu đi tàu điện ngầm.
쓰다: Đối tượng: đồ vật như máy tính, điện thoại, …
Ngắn gọn nên sử dụng nhiều hơn trong văn nói
가: 휴대폰은 어느 브랜드 쓰고 있어요?
A: Bạn dùng điện thoại hãng nào?나: 아이폰을 써요.
B: Tôi dùng iphone.가: 아이폰은 기능이 많죠?
A: Iphone có nhiều tính năng đúng không?나: 네, 아이폰은 디자인도 예쁘고 기능도 많아서 많은 사람이 쓰고 있어요.
B: ừ, kiểu dáng đẹp lại nhiều tính năng nên nhiều người sử dụng lắm.
31
끝나다 vs 끝내다
Kết thúc
끝나다: (이/가) 끝나다 가: 다 끝났어. 남친과 헤어질래.
A: Hết thật rồi.Tớ sẽ chia tay người yêu.나: 지난주에 둘이 즐겁게 잘 지내는 걸 봤는데, 갑자기 왜 그래?
B: Tuần trước tớ thấy hai người vui vẻ với nhau mà. Tự nhiên sao vậy?가: 남자 친구가 다른 여자를 만나고 있어. 둘이 손을 잡고 있는 모습을 보니까 마음이 아프네.
A: Người yêu tớ có cô gái khác. Nhìn thấy hai người đó tay trong tay với nhau mà tớ đau lòng quá.
끝내다: (을/를) 끝내다 가: 일을 끝낸 후에 주로 뭘 해요?
A: Sau khi làm việc xong, cậu thường làm gì?나: 여자 친구와 같이 놀러 가요.
B: Tớ thường đi chơi với bạn gái.
32
빨래하다 vs 세탁하다
Giặt
빨래하다: Là từ thuần Hàn
Sử dụng để diễn tả giặt quần áo bằng máy hoặc tay. Khi cần nhấn mạnh giặt bằng tay, sử dụng 손빨래하다.
가: 오늘 주말인데 너무 힘들어 죽겠어.
A: Hôm nay cuối tuần mà mệt muốn chết được.나: 뭐하느라고 힘들어?
B: Cậu làm gì mà mệt?가: 청소하고 빨래도 해서 얼마나 힘든지 모르겠어.
A: Tớ vừa dọn dẹp vừa giặt giũ quần áo nên mệt ơi là mệt.
세탁하다: Chỉ sử dụng để diễn tả giặt quần áo bằng máy hoặc khi gửi đến tiệm giặt đồ, là ủi
Ngoài ra còn sử dụng với nghĩa bóng, ‘rửa tiền’ – 돈세탁
가: 어디에 가는 길이니?
A: Cậu đi đâu đấy?나: 세탁소에 가는 길이야. 요즘 눈코 뜰 새 없이 바빠서 세탁소에 옷을 맡기고 있어.
B: Tớ đi đến tiệm giặt đồ. Dạo này bận tối mắt tối mũi nên tớ phải đến tiệm giặt đồ nhờ họ giặt cho.가: 우리 집에 세탁기도 고장나서 세탁 못했어요.
A: Máy giặt nhà tớ cũng hỏng nên tớ cũng không giặt đồ được.
33
돈을 벌다 vs 돈을 찾다
돈을 벌다: Kiếm tiền 아내: 요즘 새벽부터 늦게까지 자꾸 밖에 나왔어요? 다른 여자 만나고 있어요?
Vợ: Dạo này sao anh đi suốt từ sáng sớm đến tối mịt thế? Anh có người đàn bà khác rồi à?남편: 무슨 소리예요? 당신밖에 없어요. 그냥 가족하고 당신 위해서 돈을 벌뿐만이에요. 의심이 많네요.
Chồng: Em nói gì thế? Anh chỉ có một mình em thôi. Chỉ là anh kiếm tiền vì gia đình và em thôi mà. Em đa nghi quá rồi.
돈을 찾다: Rút tiền (rút tại ngân hàng hay cây ATM) 가: 짜증이네.
A: Bực quá đi mất.나: 왜?
B: Sao thế?가: 아까 돈을 찾으라 은행에 갔어. 하지만 카드값으로 다 나가고 말았어.
A: Khi nãy tớ đi ra ngân hàng để rút tiền nhưng thẻ bị trừ tiền hết rồi.나: 전에 돈을 물 쓰듯 했잖아. 후회한들 무슨 소용이 있겠어?
B: Trước cậu cứ vung tay quá trán mà. Giờ hối hận thì có ích gì?

가: 불난 데 부채질하지 말고 조용히 해.¹
A: Cậu đừng đổ dầu vào lửa nữa mà hãy im đi.

34
달리다 vs 뛰다
달리다
1. Điều khiển phương tiện giao thông
2. Chạy
달리기: môn chạy (đúng)
뛰기: môn chạy (sai)Có thể sử dụng trong cùng bối cảnh
빨리 달려. 버스가 벌써 왔네.
Chạy mau lên, xe bus đã đến rồi.
뛰다
1. Nhảy
2. Chạy
천천히 뛰어. 못 쫓아갔거든.
Chạy chậm chậm thôi. Tôi không đuổi được mà.
35
고치다, 수선하다, 수리하다
Sửa
고치다: Là từ thuần Hàn nên sử dụng nhiều trong đời sống hàng ngày ở mọi lĩnh vực 학생: 선생님, 이 문장은 한국말로 더 자연스럽게 고쳐 주실래요?
Học sinh: Cô ơi, cô sửa giúp em câu này sang tiếng Hàn Quốc cho tự nhiên hơn được không ạ?선생님: 고칠 필요 없어요. 잘했어요.
Cô giáo: Không cần sửa đâu. Em đặt câu giỏi lắm.
수선하다: Sử dụng hẹp hơn với những đồ vật nhỏ, đơn giản như quần áo, giày dép 가: 하나 씨는 왜 제가 선물한 운동화를 안 신고 있어요?
A: Sao Hana không đi đôi giày mà tớ tặng thế?나: 그 운동화는 신기에 좀 불편해요.
B: Đi đôi giày đó thấy hơi khó chịu.가: 시간 나면 수선해서 신어요. 제가 선물한 신발을 안 신으면 제가 슬퍼요.
A: Khi nào có thời gian thì cậu đem sửa đi. Quà tớ tặng nếu cậu không đi thì tớ sẽ buồn lắm đó.
수리하다: Là từ Hán Hàn, được sử dụng rộng hơn với những đồ vật có cấu trúc phức tạp 가: 며칠 전에 왜 그렇게 통화 안 됐나요?
A: Mấy ngày trước sao tớ không gọi điện được cho cậu thế?나: 아, 지난주에 비에 젖었더니 화면 안에 물이 들어갔어요. 그래서 수리하려고 수리점에 맡겼어요.
B: À, tuần trước tớ bị dính mưa nên nước vào màn hình. Vì thế, tớ đem đến cửa hàng sửa chữa để sửa.
36
먹다 vs 마시다
먹다: Ăn Trong khá nhiều trường hợp người Hàn Quốc sử dụng 먹다 thay cho 마시다.
-> 약/ 술/ 커피를 먹다: uống thuốc/ rượu/ cafe
가: 표정 안 좋아 보이네. 무슨 일이 있었니?
A: Trông sắc mặt cậu không được tốt. Có việc gì à?나: 여자 친구한테 차였어. 너무 속상해.
B: Tớ bị bạn gái đá. Buồn quá.가: 속상해하지 마. 오늘 슬픔을 잊기 위해서 술을 먹자.
A: Thôi, đừng buồn nữa. Lát nữa đi uống rượu giải sầu đi.
마시다: Uống
37
한국어 vs 한국말
Tiếng Hàn Quốc
한국어: Mang tính chất học thuật, là một môn học 가: 취미가 뭐에요?
A: Sở thích của cậu là gì?나: 취미는 외국어 공부하는 것이에요.
B: Tôi thích học ngoại ngữ.가: 지금까지 외국어 몇 가지 공부해요?
A: Vậy từ trước đến nay cậu học được bao nhiêu ngoại ngữ rồi?나: 영어, 중국어와 한국어를 공부하고 있어요.
B: Tôi học tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Hàn.

나: 우와, 최고예요.
A: Ồ, cậu giỏi thật.

-> Ở ví dụ này, tiếng Hàn được hiểu như một môn học nên sử dụng từ 한국어.

한국말: Mang tính chất tiếng Hàn giao tiếp. Bạn khen ai đó nói tiếng Hàn Quốc tốt, bạn nói: 한국말을 잘하시네요! 가: 한국에 산 지 4년 되었지요?
A: Cậu sống ở Hàn Quốc được 4 năm rồi đúng không?나: 제대로 따지면 벌써 4년 8달 되었어요.
B: Tính chi ly ra thì được 4 năm 8 tháng.가: 그럼 한국말 잘하죠?
A: Vậy chắc cậu nói tiếng Hàn giỏi lắm nhỉ?나: 잘하긴요. 그냥 간단하게 대화할 수 있어요.
B: Giỏi gì đâu. Tớ chỉ có thể giao tiếp đơn giản thôi mà.

-> Ở ví dụ này, người nói nhắc đến tiếng Hàn như một công cụ để giao tiếp nên sử dụng từ 한국말.

38
와/과, 하고, 랑, 이랑, 및
와/과: Sử dụng trong văn viết 가: 한국어 수업이 일주일에 몇 번 있어요?
A: Cậu học tiếng Hàn một tuần mấy buổi thế?나: 한국어 수업은 2번 있어요. 수요일과 금요일에 한국어 수업이 있어요.
B: Tớ học 2 buổi. Tớ học tiếng Hàn vào thứ 4 và thứ 6.
하고, 랑, 이랑: Sử dụng trong văn nói 딸: 엄마, 친구랑 놀러 가면 안 돼요?
Con gái: Mẹ ơi, con đi chơi với bạn nhé?엄마: 안 돼. 열심히 공부해야지.
Mẹ: Không được. Con phải học hành chăm chỉ đi chứ.딸: 오늘 하루 종일 열심히 공부했으니까 지금 친구랑 놀러 가게 해 주면 안 돼요?
Con gái: Con đã học vất vả cả ngày hôm nay rồi, giờ mẹ cho con đi chơi với bạn không được sao ạ?
및: Sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như văn bản. 가: 2002년에 월드컵이 어디에서 개최됐는지 기억나요?
A: Bạn có nhớ World Cup 2002 được tổ chức ở đâu không?나: 기억 안 나요. 잠깐만요. 인터넷 검색해 볼게요. 아, 여기요. ‘2002월드컵은 한국 및 일본에 개최됐습니다’란 기사 써있었어요.
B: Tôi không nhớ. Đợi tôi chút. Tôi lên mạng tìm xem. À, đây rồi. Có bài báo viết là ‘World Cup 2002 được tổ chức ở Hàn Quốc và Nhật Bản’.
39
같이 vs 함께
Cùng nhau
같이: Sử dụng nhiều trong văn nói. 가: 왜 적게 먹어요? 음식은 맛있었어요?
A: Sao cậu ăn ít thế? Thức ăn không ngon à?나: 아니요. 그냥 오늘 생각없어요.
B: Không phải. Chỉ là hôm nay tớ không muốn ăn.가: 아니면 우리는 내일 저녁에 같이 외식 어때요? 분위기 바꾸거든요.
A: Không thì ngày mai bọn mình cùng đi ăn ngoài đi? Để thay đổi không khí mà.
함께: Sử dụng trong văn viết. 우리는 한국어를 공부하는 데 좋은 환경을 함께 만들어 갑시다.
Chúng ta hãy cùng nhau tạo một môi trường tốt để học tiếng Hàn Quốc.
40
잠깐 vs 잠시
Một lát
잠시 được sử dụng trong bối cảnh trang trọng hơn, tuy nhiên không có nghĩa ta không sử dụng 잠시 trong văn nói. Vì trên thực tế người Hàn Quốc vẫn thường nói 잠시만.
가: 저는 초음파검사를 하려고 전화했어요. 2주 전에 이 선생님께서 초음파검사를 해 주셨어요. 이번에도 이 선생님께서 계속 검사해 주시면 좋겠어요.
A: Tôi gọi điện để đặt lịch siêu âm. Bác sĩ Lee đã siêu âm cho tôi cách đây 2 tuần trước. Lần này tôi cũng muốn bác sĩ Lee tiếp tục siêu âm cho tôi.나: 네, 성함하고 언제 검사받고 싶으신지 알려주세요.
B: Vâng, xin chị hãy cho tôi biết tên và thời gian muốn kiểm tra ạ.가: 이름은 수산이고 내일 오전 9시에 검사 받고 싶은데 괜찮을까요?
A: Tên tôi là Susan và tôi muốn kiểm tra vào 9h sáng mai có được không ạ?나: 잠깐만요 (잠시만요). 시스템에 있는 자료를 확인해 볼게요.
B: Đợi tôi một lát ạ. Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu trên hệ thống.

41
화가 나다 vs 화를 내다
Cáu, giận, bực
화가 나다: là nội động từ, nói về cảm giác nội tại của bản thân bạn, nghĩa là bạn cảm thấy giận, bực tức, cáu 가: 우와, 베트남어 실력이 좋아졌어요.
A: Ồ, anh nói tiếng Việt càng ngày càng giỏi.나: 그래도 알아듣지 못해서 많이 화 날 때가 많아요.
B: Nói thế thôi chứ, nhiều lúc tôi không nghe hiểu được nên cũng bực.-> Ở ví dụ này, người nói giận bản thân mình vì nghe không hiểu (không có đối tượng trút giận) nên sử dụng 화가 나다.
화를 내다: ngoại động từ, cho người ta thấy bạn đang giận, nói một cách khác trút giận lên đối tượng nào 가: 안색이 안 좋아 보여요? 무슨 일이 있었어요?
A: Sắc mặt cậu có vẻ không được tốt? Có việc gì thế?나: 강아지가 화병을 깨서 (강아지에게) 화를 냈어요. 이건 아버지가 제일 아끼는 화병이거든요.
B: Con cún làm vỡ lọ hoa nên tôi nổi giận (với nó). Đó là bình hoa bố tôi quý nhất mà.가: 어차피 되돌릴 수 없으니가 화내지 마세요.
A: Đằng nào chuyện cũng đã xảy ra rồi nên cậu đừng giận nữa.-> Ở ví dụ này do con cún làm vỡ lọ hoa nên người nói trút giận lên con cún, do đó chúng ta sử dụng 화를 내다.
42
승객, 손님, 고객
Khách
승객: Hành khách trên phương tiện giao thông. (hành khách đi máy bay, đi tàu điện ngầm,…)
손님: Khách đến chơi nhà, khách đến cửa hàng mua hàng. Khách đến tham dự các buổi tiệc (lễ kết hôn, lễ sinh nhật). Ngoài ra còn dùng để chỉ khách đến quán trọ, khách sạn
고객: Gần giống nghĩa với từ 손님, nhưng sắc thái trang trọng hơn. Khi người bán hàng bán dịch vụ cho người mua mà cần ký hợp đồng thì sẽ thể hiện Khách hàng bằng từ 고객

Chú ý: Từ 고객 thực chất có nghĩa tương đương với từ 손님, nhưng 고객 dùng để chỉ khách thường xuyên đến, qua lại mua hàng ở cửa hàng. Trên thực tế khi sử dụng 고객 thường gắn thêm từ 님 vào sau.

43
주로, 대부분, 대개
주로: chủ yếu, đa phần, thường Sử dụng để chỉ hành động, thuộc từ loại ‘trạng từ’ 가: 주로 어디에서 한국어를 공부해요?
A: Bạn thường học tiếng Hàn ở đâu?나: 주로 도서관에서 공부해요. 거기는 조용하고 참고할 책이 많아서 정말 편해요.
B: Tôi thường học ở thư viện. Ở đó vừa yên tĩnh vừa có nhiều sách tham khảo nên tiện lắm.
대부분: hầu hết Sử dụng để diễn tả số lượng của sự vật, sự việc, thuộc từ loại ‘danh từ’ 대부분 사람은 꿈을 가지고 있습니다.
Hầu hết mọi người đều có ước mơ.
대개: có thể sử dụng cả hai nghĩa ‘hầu hết của số lượng’ và ‘hầu hết của hành động’ Vừa thuộc từ loại ‘trạng từ’, vừa thuộc từ loại ‘danh từ’ 가: 도서관에서 대개 공부해요.
A: Dạo này tớ chủ yếu học bài ở thư viện.나: 전에 친구랑 많이 놀러 가는 걸 봤어요. 왜 갑자기 180도로 변했어요?
B: Trước đây tớ thấy cậu đi chơi với bạn bè suốt mà. Sao bỗng dưng lại thay đổi 180 độ thế?가: 제가 공부 안 하면 엄마 저를 확 죽일 거에요.
A: Tớ mà không học thì mẹ tớ sẽ giết tớ mất.
44
사진 vs 그림
사진: ảnh chụp từ điện thoại, máy ảnh 가: 영국 사람은 사진을 찍을 때 치-즈 (cheese)를 발음하는 습관이 있어요.
A: Người Anh khi chụp ảnh hay phát âm từ cheese.나: 이상하네요. 왜요?
B: Lạ nhỉ! Sao vậy?가: 이상하긴요. ‘치즈’를 발음하면 입이 웃는 모양 비슷하게 되기 때문이에요.
A: Lạ gì đâu. Khi phát âm từ cheese, miệng nhìn sẽ giống như bạn đang cười.나: 그렇군요.
B: Hóa ra là vậy.
그림: tranh được vẽ 가: 들어와요.
A: Xin mời vào.나: 네, 집이 너무 커요. 과일을 가져왔어요. 받으세요.
B: Vâng, nhà anh rộng quá. Tôi mang hoa quả đến đây. Anh nhận đi ạ.가: 그냥 빈손으로 오세요.
A: Anh cứ thế đến đây cũng được việc gì phải quà cáp cho vẽ.나: 우와, 벽에 그림이 많이 걸려 있네요.

B: Ồ, tường nhà anh nhiều tranh thế.
가: 우리 아버지는 화가거든요.
A: Bố tôi là họa sĩ mà.

45
찌개 vs 국
Canh
국: canh có nhiều nước 가: 생일 축하해! 건강하고 행복하길 바래. 아침에 미역국을 먹었지?
A: Chúc mừng sinh nhật! Chúc cậu mạnh khỏe, hạnh phúc. Sáng nay cậu ăn canh rong biển rồi đúng không?나: 에이, 미역국을 끓여 주는 사람이 있겠니?
B: Ôi dào, làm gì có ai nấu cho mà ăn.
찌개: canh có nhiều cái 가: 김치찌개는 정말 매워서 외국 사람은 못 먹어요.
A: Canh kim chi quá cay nên người nước ngoài không ăn được.나: 한국 사람이 아닌데도 김치 없으면 밥을 못 먹어요.
B: Dù tôi không phải là người Hàn Quốc nhưng nếu không có kim chi một bữa thì tôi cũng không thể ăn cơm được.
46
배우다 vs 공부하다
Học
배우다: Học có người hướng dẫn (có giáo viên). Do đó, thường được sử dụng với bối cảnh học ở trường, trung tâm. Ngoài ra, còn hay sử dụng với học các loại nhạc khí như guitar, piano hay các môn thể thao như taekwondo, bơi lội,… Học lái xe, chúng ta cũng sử dụng từ này
Tương đương với ‘learn’ trong tiếng anh
가: 어제 저녁에 집에 돌아가는 길에 깡패와 부딪혔어요.
A: Hôm qua trên đường về nhà, tớ chạm trán đầu gấu.나: 무서웠지요?
B: Chắc cậu sợ lắm nhỉ?가: 물론 무서웠어요. 깡패는 돈을 뺏겠다고 협박했어요. 마침 철수가 나타나서 다행이었어요. 철수가 나쁜 사람을 쫓아냈거든요.
A: Đương nhiên là sợ rồi. Tên đầu gấu đó dọa sẽ lấy tiền của tớ. May quá đúng lúc đó Cheol su xuất hiện. Cheol su đã đánh đuổi tên xấu đó đấy.나: 철수가 대단하네요.
B: Cheolsu giỏi quá.

가: 당연하죠. 철수는 어렸을 때부터 태권도를 배웠거든요.
A: Đương nhiên rồi. Từ bé Cheolsu đã học taekwondo mà.

-> Ở ví dụ này, Cheolsu học taekwondo là môn thể thao, học các môn này phải có người hướng dẫn nên sử dụng từ 배우다.

공부하다: Tự học, mang tính chất tự nghiên cứu. Do đó, thường được sử dụng với bối cảnh học bài ở thư viện, học bài ở nhà
Tương đương với ‘study’ trong tiếng anh
가: 아까 책을 빌리려고 도서관에 갔어. 영희가 조는 걸 봤는데.
A: Khi nãy tớ có đến thư viện mượn sách. Tớ trông thấy Young Hee đang ngủ gật ở đó.나: 영희가 나보고 공부하러 도서관에 같이 가자고 했어. 근데 거기서 졸고 있었네.
B: Young Hee rủ tớ đến thư viện học bài. Vậy mà hóa ra cậu ấy lại ngủ gật ở đó.가: 하하, 도서관은 조용해서 잠이 쉽게 와.
A: Haha, ở thư viện yên tĩnh nên dễ ngủ mà.-> Ở ví dụ này, Young Hee đến thư viện để học bài, đương nhiên học bài ở thư viện sẽ không có người hướng dẫn, nên ta sử dụng từ 공부하다.
47
타다 vs 가다
Sử dụng khi nói về phương tiện giao thông
타다: Phương tiện giao thông + 을/를 타다
* Cách sử dụng: 타고 가다/ 오다/ 다니다Khi muốn hỏi đi phương tiện nào, sử dụng đại từ nghi vấn 무엇을
무엇을 타고 회사에 가요?Còn sử dụng khi cưỡi, chơi, đi vật gì đó chuyển động, như 롤러코스터를 타다 (đi tàu lượn), 그네를 타다 (chơi xích đu), 엘리베이터 (đi thang máy)
* 매일 지하철을 타고 회사에 가요.
Hàng ngày tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.* 가: 롤러코스터를 타는 거 어때요?
A: Chúng mình đi tàu lượn nhé?나: 별로 안 좋아해요. 롤러코스터를 탈 때마다 멀미를 하거든요.
B: Tớ không thích lắm đâu. Mỗi lần đi tàu lượn là tớ bị say.
엘리베이터를 타다가 사장님을 우연히 만났어요.
가다: Phương tiện giao thông + (으)로 가다

Khi muốn hỏi đi phương tiện nào, sử dụng đại từ nghi vấn 어떻게
어떻게 회사에 가요?

Tuy nhiên khi bạn đến văn phòng, cơ quan, người lễ tân hỏi 어떻게 오셨어요? thì có nghĩa ‘Tôi có thể giúp gì được cho bạn’.
Trong trường hợp này, câu tương đương sẽ là 뭘 도와 드릴까요?

Không sử dụng khi làm vật gì đó chuyển động:
롤러코스터로 가다 (sai)
그네로 가다 (sai)
엘리베이터로 가다 (sai)

매일 회사에 지하철로 가요
Hàng ngày tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.집에서 시장까지 좃 가까워서 오토바이로 안 가고 그냥 걸어가요.
Vì chợ gần nhà nên tôi không đi xe máy mà chỉ đi bộ thôi
48
드리다 vs 주시다
드리다: dâng lên, biếu lên Dùng khi người nhận là người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn người đưa 손녀: 왜 환갑잔치에 선물해 드린 목도리를 쓰지 않으셨어요?
Cháu gái: Sao bà không dùng khăn cháu tặng hôm mừng thọ ạ?할머니: 나한테 그게 너무 소중해서 쓰기 아까워. 그냥 구경만 해.
Bà: Bà rất quý cái khăn đó nên tiếc không muốn dùng. Bà chỉ để ngắm thôi.손녀: 제가 드린 선물을 사용하세요. 사용 안 하시면 정말 슬퍼요.
Cháu gái: Cháu tặng bà thì bà dùng đi ạ. Nếu bà không dùng thì cháu buồn đấy.-> Ở ví dụ này, bà là đối tượng tiếp nhận hành động, đồng thời cũng là đối tượng cần tôn kính nên ta sử dụng từ 드리다.
주시다: đưa Dùng khi người đưa là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn người nhận 딸: 엄마, 내일은 생일인데 옷을 사 주실래요?
Con gái: Mẹ ơi, mai sinh nhật con, mẹ mua áo cho con nhé?엄마: 응, 알았다. 엄마 사 줄게.
Mẹ: Ừ, mẹ biết rồi, mẹ sẽ mua cho.-> Ở ví dụ này, ‘con’ là đối tượng tiếp nhận hành động, nên không phải sử dụng động từ 드리다. Tuy nhiên, người thực hiện hành động (mẹ) là đối tượng cần tôn kính nên sử dụng từ 주시다.
49
좋다 vs 좋아하다
좋다: Có 2 nghĩa, tùy vào bối cảnh, tình huống:
1. Cái gì đó tốt
2. Thích cái gì đó
Là loại tính từ nên được dùng dưới hình thức 이/가 좋다 (với nghĩa cái gì đó tốt)
가: 오늘 날씨가 좋은데 바람 쐬러 공원에 갈까?
A: Hôm nay thời tiết tốt (đẹp), chúng mình đi hóng gió ở công viên đi!나: 공원은 지금 공사 중인지 몰라?
B: Cậu không biết công viên đang sửa chữa à?가: 진짜? 몰랐어. 언제 공사가 끝나는 거야?
A: Thế à? Tôi không biết. Bao giờ sửa xong vậy?나: 올해 연말이라고 들었어.
B: Nghe nói là cuối năm nay.

(với nghĩa thích cái gì)
가: 무슨 책을 읽고 있어요?
A: Cậu đang đọc sách gì đấy?

나: 한국어 책이에요. 한국어가 정말 좋아서 틈만 있으면 한국과 관련된 책을 읽어요.
B: Tớ đọc sách tiếng Hàn. Tớ thích tiếng Hàn lắm nên cứ rảnh ra là tớ đọc sách liên quan đến Hàn Quốc.

가: 한국어를 정말 좋아하면 한국에 가 보는 게 어때요?
A: Cậu thích tiếng Hàn thế, sao không sang Hàn đi?

나: 한국에 가고 싶지만 돈이 없거든요.
B: Tớ muốn đi lắm nhưng không có tiền mà.

좋아하다: Có 1 nghĩa duy nhất: Thích cái gì đó Là động từ nên được dùng dưới hình thức 을/를 좋아하다 가: 하나 씨를 좋아하지?
A: Cậu thích Hana phải không?나: 누구한테 들었니?
B: Ai bảo cậu thế?가: 네가 말했잖아. 기억 안 나?
A: Chính cậu nói mà. Không nhớ sao?나: 내가 언제?
B: Tớ nói lúc nào?

가: 어제 저녁에 술집에서 하나 씨를 좋아하냐고 물어봤더니 하나 씨를 정말 좋아한다고 대답했잖아. 그때 네가 술에 취했나 봐, 전혀 기억이 안 나. 근데 술에 취하면 사람이 솔직해 진대. 하하.
A: Hôm qua ở quán rượu, tớ hỏi cậu có thích Hana không, cậu bảo là thích lắm. Chắc là cậu lúc đó say rượu nên không nhớ đó thôi. Nhưng khi say rượu người ta mới hay nói thật đó. Haha.

50
조언 vs 충고
Lời khuyên
조언: Thường là lời khuyên người khác làm một việc nên làm. Ngụ ý khuyến khích họ làm việc đó 학생: 교수님, 대학원에 진학할지 생각 중이에요. 조언 부탁드립니다.
Học sinh: Thưa giáo sư, em đang nghĩ không biết có nên học cao học hay không. Thầy cho em lời khuyên với ạ?교수: 먼저 직장을 구해 몇 년 동안은 경험을 쌓는게 좋겠어요.
Giáo sư: Em nên tìm một chỗ làm, sau đó đi làm một vài năm để tích lũy kinh nghiệm thì tốt hơn.학생: 조언해 주셔서 감사합니다.
Học sinh: Cảm ơn thầy đã khuyên ạ.
충고: Thường là lời khuyên khi người khác làm điều gì đó không tốt và mang ý ngăn cản. Ngụ ý nếu không làm theo thì sẽ gặp rắc rối, gần giống như một lời cảnh báo 가: 오늘 재미있는 만화책을 새로 샀어요. 이따가 수업 중에 이걸 몰래 읽을래요.
A: Hôm nay tớ mới mua được cuốn truyện tranh hay lắm. Lát nữa đọc trộm trong giờ học mới được.나: 수업 중에 강의를 잘 들어야 좃. 수업 후에 봐도 되잖아.
B: Trong giờ học thì cậu phải nghe giảng chứ. Học xong rồi, cậu đọc cũng được mà.다: 맞아, 충고를 듣는 게 좋아요. 선생님 아시면 큰 일 날 텐데.
C: Đúng rồi, cậu nên nghe theo lời khuyên của cậu ấy đi. Thầy giáo mà biết thì gay đấy.
51
모으다 vs 모이다
모으다: gom lại Cần tân ngữ
모으다 + 아/어요 = 모아요
할머니는 아이들을 불러 모아 사탕을 나눠 주셨다.
Bà gọi bọn trẻ lại và chia kẹo.
모이다: tụ tập, tập trung lại Vì là hình thức bị động nên không cần tân ngữ
모이다 + 아/어요 = 모여요
작년 3월 4일은 제 27번째 생일이었어요. 그래서 그날 가족들과 친구들이 제 생일을 축하해 주기 위해 함께 모였고 우리는 참 즐거운 시간을 보냈어요.
Mùng 4 tháng 3 năm ngoái là sinh nhật của tôi. Vì thế, vào ngày đó bạn bè và gia đình đã quây quần sum họp để chúc mừng sinh nhật tôi. Chúng tôi đã cùng tận hưởng khoảng thời gian thật tuyệt vời bên nhau.
52
취직하다 vs 일자리를 구하다
Xin việc
취직하다: Xin việc và đã đi làm rồi 학생: 선생님 덕분에 한국 여행사에 취직했어요.
Học sinh: Nhờ có thầy mà em đã xin được việc ở công ty du lịch Hàn Quốc rồi ạ.선생님: 그래요? 축하해요. 앞으로 어려운 일이 생기면 연락하세요.
Thầy giáo: Thế à? Chúc mừng em! Sau này gặp khó khăn gì thì cứ liên lạc với thầy nhé.
일자리를 구하다/찾다: Tìm việc, xin việc, nhưng chưa biết đã xin được hay chưa 가: 동생이 졸업하고 나서 일자리를 구하기 시작한 지 뒤로 1년이 되었는데 못 찾았어요.
A: Em tôi sau khi tốt nghiệp đi xin việc gần một năm nay mà vẫn chưa xin được.나: 걱정하지 말아요. 요즘 일자리 찾는 게 너무 힘들잖아요. 내년에는 꼭 취직할 거라고 믿어요.
B: Cậu đừng lo lắng quá. Dạo này xin việc khó mà. Sang năm tớ tin rằng nhất định em cậu sẽ xin được việc.
53
다방 vs 찻집
Quán trà
다방: Quán trà có 아가씨 phục vụ, gần giống quán bia ôm ở Việt Nam, mang nghĩa không tốt 가: 주말에 시간이 돼요?
A: Cuối tuần cậu rảnh chứ?나: 왜요?
B: Có việc gì à?가: 계획이 없으면 저랑 같이 놀러 가요.
A: Nếu chưa có kế hoạch gì thì đi chơi với tớ đi.나: 다방, 아니면 찻집? 어느 집 더 좋아요?
B: Cậu thích đi đâu? 다방 hay 찻집?

가: 아내가 다방에 간 걸 알면 큰일 날 거에요. 찻집에 가요.
A: Vợ tớ mà biết tớ đi 다방 thì gay đấy. Đi 찻집 đi.

찻집: Quán trà giống hình thức trà đạo ở Nhật Bản 가: 오늘 장학금을 받았어요.
A: Hôm nay tớ được nhận học bổng.나: 정말요? 축하해요? 그럼 어디에 가서 맛있는 음식 먹을까요?
B: Thật không? Vậy thì đi đâu ăn cái gì ngon ngon đi.가: 우리가 갔던 찻집에 가는 게 어때요? 조용한 데다가 학교에서 가깝잖아요.
A: Chúng mình đi quán trà lần trước nhé? Chỗ đó vừa yên tĩnh lại vừa gần trường nữa.나: 좋아요. 같이 가요.
B: Được đấy, đi thôi.
54
이제 vs 지금
이제: Kể từ bây giờ Không thể sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn 고 있다 가: 한국은 이제 많이 추워졌지요?
A: Từ giờ trở đi ở Hàn Quốc trời trở lạnh rồi nhỉ?나: 네, 12월이거든요. 눈이 많이 내리고 칼바람도 많이 부네요.
B: Vâng, tháng 12 mà. Tuyết rơi nhiều, gió lạnh cũng thổi nhiều nữa.가: 그럼 밖에 나갈 때 옷을 얇게 입지 말고 많이 입으세요.
A: Vậy khi đi ra ngoài, cậu đừng mặc phong phanh mà hãy mặc nhiều áo vào.
지금: Bây giờ Có thể sử dụng với thì hiện tại tiếp diễn 고 있다 가: 여보세요? 지금 뭐 해?
A: Alo? Cậu đang làm gì đấy?나: 수업 중이니까 나중에 전화할게.
B: Tớ đang học, lát nữa tớ gọi lại.가: 수업 중인데 왜 전화를 받았니?
A: Đang học mà vẫn nghe điện thoại à?나: 선생님께 교실에서 나가도 되냐고 여쭤봤어. 끊어.
B: Tớ xin phép thầy ra ngoài lớp mà. Thôi nhé, cúp máy đây.
55
늦다 vs 지각하다
Muộn
늦다: Phạm vi sử dụng rộng bao gồm 늦게 일어나다 (thức dậy muộn), 어디에 늦게 가다/오다 (đi/đến đâu đó muộn,…) 가: 오늘 아침 몇 시에 일어났어요?
A: Sáng nay mấy giờ bạn dậy thế?나: 10 시에 일어났어요.
B: Tớ dậy lúc 10:00.가: 늦게 일어났네요! 무슨 일 있었어요?
A: Cậu dậy muộn thế! Có chuyện gì vậy?나: 아, 어젯밤에 너무 피곤해서 오늘 일찍 못 일어났어요.
B: À, tối qua tớ mệt quá nên hôm nay tớ không dậy sớm được.
지각하다: Phạm vi sử dụng hẹp 학교에 지각하다 (muộn học), 회사에 지각하다 (đi làm muộn), 모임에 지각하다 (đi họp muộn), 약속에 지각하다 (đến cuộc hẹn muộn) 사장님: 내일 중요한 회의니까 지각하지 마.
Giám đốc: Ngày mai có cuộc họp quan trọng nên cậu đừng đến muộn nhé.직원: 네, 알겠습니다. 수첩에 메모했습니다.
B: Vâng, tôi biết rồi. Tôi đã viết lại vào sổ tay rồi ạ.
56
약 vs 제
Thuốc
약: Đi cùng tên bệnh 감기약: thuốc cảm cúm (thuốc trị bệnh cảm cúm)
기침약: thuốc ho (thuốc trị ho)
가래약: thuốc long đờm
멀미약: thuốc say xe (trị say xe)
제: Đi cùng tên thuốc có chức năng nào đó
* Có nhiều hợp hai từ này hoàn toàn có thể hoán đổi cho nhau như 보약/보제(thuốc bổ)
소화제: thuốc tiêu hóa (thuốc có chức năng tiêu hóa)
진통제: thuốc giảm đau (thuốc có chức năng giảm đau)
항생제: thuốc kháng sinh (thuốc có chức năng kháng sinh)
해열제: thuốc hạ sốt (thuốc có chức năng hạ sốt)
신경안정제: thuốc an thần (thuốc có chức năng an thần)
57
순진하다 vs 순수하다
Ngây thơ
순진하다: Ngây thơ kiểu ngờ nghệch (ngây ngây ngô ngô) 가: 경리부에 신입사원을 봤어요?
A: Cậu đã nhìn thấy nhân viên mới ở phòng kế toán chưa?나: 봤어요. 정말 예뻤던데요.
B: Tớ thấy rồi. Xinh thật đấy!가: 예쁘기는 하지만 좀 순진한 것 같아요.
A: Xinh thì xinh thật nhưng có vẻ hơi ngờ nghệch thì phải.나: 왜요?
B: Sao cậu nói thế?

가: 지난주에 우리 부장님이 이것저것 하라고 시키셨어요. 그런데 신입사원이 당황했는지 작은 일도 못하더라고요.
A: Tuần trước, trưởng phòng sai làm cái nọ cái kia, nhưng cô nhân viên mới bối rối nên đến việc nhỏ cũng không làm nên hồn.

나: 졸업한 지 얼마 안 됐으니가 이해해 줘요. 우리도 예전에 그랬잖아요.
B: Người ta mới ra trường chưa được bao lâu nên hãy thông cảm đi. Trước chúng mình cũng thế mà.

-> Ở ví dụ này, người nói mô tả cô nhân viên mới có vẻ hơi ngốc (약간 바보) nên sử dụng từ 순진하다.

순수하다: Thuần khiết, trong sáng, ngây thơ 가: 솔직히 말해 봐. 하나 좋아하지?
A: Nói thật đi xem nào. Cậu thích Hana đúng không?나: 웅, 어떻게 알았어?
B: Ừ, sao cậu biết?가: 네가 하나 몰래 보는 것을 보고 좋아하는 줄 알았어. 얼마나 좋아해? 고백해 보는 건 어때?
A: Thấy cậu hay nhìn trộm Hana nên tôi đoán vậy. Cậu thích đến mức nào rồi? Thử tỏ tình đi chứ?나: 하나는 예쁘고 성격도 좋고 순수해서 좋아할 수밖에 없어. 근데 고백할 용기가 없어.
B: Hana vừa xinh, tính cũng tốt, lại ngây thơ nên ai mà không thích được chứ. Nhưng tôi không đủ can đảm để thổ lộ tình cảm đó thôi.

-> Ở ví dụ này, người nói mô tả Hana như một cô gái ngây thơ, trong trắng (theo hướng tích cực) nên sử dụng từ 순수하다.

58
크다 vs 높다
Cao
크다: Chiều cao con người
Danh từ: 키
가: 키가 몇이에요?
A: Bạn cao mét bao nhiêu?나: 158센티에요
B: Tôi cao 1.58m.
높다: Chiều cao đồ vật, tòa nhà,…
Danh từ: 높이
가: 저 건물의 높이 몇이에요?
A: Tòa nhà kia cao bao nhiêu thế?나: 몰라요. 72층이니까 높은 것 같네요.
B: Tôi không rõ. 72 tầng nên chắc là cao lắm.
59
슬프다, 심심하다, 지루하다
슬프다: buồn Gặp chuyện nào đó không may nên cảm thấy buồn phiền 가: 요즘 항상 슬픈 것 같아요. 무슨 일이 있었어요?
A: Gần đây trông cậu lúc nào cũng có vẻ buồn. Có chuyện gì xảy ra à?나: 남친과 헤어진 지 1달 지났거든요.
B: Tớ chia tay bạn trai được một tháng rồi mà.가: 정말요? 둘이 계속 사귀는 줄 알았어요. 속상해하지 마세요. 더 좋은 남친 만날거라고 믿어요.
A: Thật sao? Tớ tưởng hai người vẫn yêu nhau cơ. Đừng buồn nữa, tớ tin cậu sẽ tìm được người con trai tốt hơn.-> Ở ví dụ này, người con gái cảm thấy buồn khi chia tay người yêu nên sử dụng từ 슬프다 để diễn tả trạng thái tâm lý.
심심하다: buồn chán Diễn tả trạng thái tâm lý khi không có việc gì để làm, đúng nghĩa ‘buồn chán’ 가: 지금 뭘 해?
A: Cậu đang làm gì đấy?나: 아, 모형 만드는 중이야.
B: À, tớ đang làm mô hình.가: 모형 만드는 게 재미있어?
A: Làm mô hình thú vị đúng không?나: 응, 심심할 때마다 모형을 자주 만들고 있어. 같이 만들래? 내가 가르쳐 줄게.
B: Ừ, khi nào chán chán thì tớ thường làm mô hình. Cậu cùng làm nhé? Để tớ hướng dẫn cho.

-> Ở ví dụ này, khi người nói không có việc gì để làm thì làm mô hình nên sử dụng từ 심심하다.

지루하다: chán ngấy Cứ liên tục phải làm một việc nào đó trong thời gian dài nên cảm thấy chán ngấy 가: 아내가 일자리를 찾고 싶대요.
A: Vợ tớ bảo muốn đi tìm một công việc tìm một công việc.나: 갑자기 왜요?
B: Tự nhiên sao lại thế?가: 매일 설거지하고 빨래해서 지루하대요.
A: Vợ tớ bảo ngày nào cũng rửa bát và giặt quần áo nên cô ấy chán.-> Ở ví dụ này, ngày nào người vợ cũng làm một công việc giống nhau (rửa bát, giặt quần áo) nên cảm thấy chán nên ta sử dụng từ 지루하다.
60
모습 vs 모양
모습: hình dáng Hình dáng, tướng mạo (nói về con người). Ngoài ra, còn có nghĩa bóng ‘hình ảnh, bóng dáng’ 가: 성공 비결을 알려주실래요?
A: Anh có thể cho biết bí quyết thành công của anh là gì không?나: ‘누군가의 성공 뒤에는 여자의 모습이 있다’란 말이 있습니다. 저도 마찬가지입니다. 고생 많은 엄마 덕분에 오늘처럼 제가 성공한 사람 되었었습니다. 엄마의 모습을 생각날 때 눈물 흘립니다.
B: Người ta có câu ‘Đằng sau sự thành công của ai đó là bóng dáng của người phụ nữ’. Tôi cũng vậy. Nhờ có mẹ chịu nhiều vất vả mà tôi có thể thành công như ngày hôm nay. Cứ mỗi khi nhớ tới hình ảnh người mẹ thì nước mắt tôi cứ trào ra.
모양: hình dạng Hình dạng (nói về đồ vật, hình tròn, tam giác, chữ nhật….) (분실 신고)
지난주에 백화점에서 지갑을 잃어버렸습니다. 모양은 원형이고 빨간색입니다. 여러분이 지갑을 보시면 저에게 연락부탁드립니다. 고맙고 사례하겠습니다.(Thông báo mất đồ)
Tuần trước tôi có đánh rơi chiếc ví tại khu trung tâm thương mại. Nó có hình tròn và màu đỏ. Ai nhặt được thì vui lòng liên lạc với tôi. Tôi xin cảm ơn và hậu tạ.
61
방학, 휴일, 휴가, 연휴, 빨간 날, 쉬는 날
Ngày nghỉ, ngày lễ
방학: Ngày nghỉ lễ của học sinh 가: 한국 학생들은 여름 방학에 주로 뭘 해요?
A: Ở Hàn Quốc học sinh thường làm gì vào kỳ nghỉ hè?나: 학생들은 돈을 벌려고 아르바이트를 해요. 베트남 학생은요?
B: Các bạn học sinh thường đi làm thêm để kiếm tiền. Còn Việt Nam thì sao?가: 우리 나라에서 학생들은 가족이나 친구와 같이 바다로 여행가요.
A: Ở nước chúng tôi, học sinh thường đi biển với gia đình hoặc bạn bè.
휴일: Ngày nghỉ lễ nói chung như Giáng Sinh, Quốc khánh, Ngày giải phóng, thứ 7, chủ nhật (nói chung là cuối tuần) 가: 며칠 있으면 휴일이네요.
A: Còn mấy ngày nữa thì đến ngày nghỉ rồi.나: 네, 휴일에 뭘 할 거에요?
B: Vâng, vào ngày nghỉ anh định làm gì?가: 산이나 바다로 휴일을 떠날 계획이 있어요.
A: Tôi có kế hoạch đi biển hoặc leo núi.
휴가: Ngày nghỉ phép như nghỉ thai sản (출산휴가), hoặc bạn xin nghỉ vài ngày để đi ngày để đi du lịch hoặc thực hiện việc riêng, nghỉ hè (Ở Hàn Quốc các công ty thường nghỉ hè khoảng một tuần, rơi vào cuối tháng 7 hoặc tháng 8) 가: 월요일인데 회사에 가지 않고 여행 떠났어요?
A: Thứ 2 sao chị không đi làm mà đi du lịch à?나: 요즘 회사 일이 적어서 휴가를 떠났어요.
B: Công ty dạo này ít việc nên tôi xin nghỉ phép đi du lịch.
빨간 날: Trên lịch thường những ngày nghỉ sẽ được bôi đỏ để phân biệt với ngày thường (평일) nên người Hàn Quốc sử dụng 빨간 날 với nghĩa ngày nghỉ. Giống người Anh có ngày Red day. 학생: 선생님, ‘빨간 날’이란 단어는 무슨 뜻이에요?
Học sinh: Thưa thầy, từ ‘빨간 날’ có nghĩa là gì ạ?선생님: 아, 달력에 빨간색으로 표시된 공휴일을 뚯지요? 한국에서는휴일, 연휴, 일요일 같은 쉬는 날을 뚯해요.
Thầy giáo: À, khi nhìn lịch em sẽ thấy các ngày nghỉ lễ được in màu đỏ đúng không? Trong tiếng Hàn Quốc, 빨간 날 chỉ những ngày nghỉ như ngày lễ, ngày lễ dài ngày, chủ nhật.학생: 그렇군요. 고맙습니다.
Học sinh: Hóa ra là thế. Em cảm ơn thầy ạ!
연휴: Ngày lễ có độ dài ngày nghỉ từ 2 ngày trở lên. Ở Hàn Quốc có hai ngày lễ dài, đó là Trung thu (추석) và Tết nguyên đán (설). Thường vào ngày này, mọi người dân Hàn Quốc và người nước ngoài làm việc tại Hàn Quốc sẽ được nghỉ 3 ngày. Chính vì thế có 추석 연휴 và 설 연휴. 가: 추석 연휴에 어떤 계획이 있어요?
A: Cậu có kế hoạch gì vào kỳ nghỉ dịp tết Trung Thu không?나: 고향에 돌아갈 거에요. 오랫동안 고향에 돌아갈 기회가 없었어요.
B: Tớ định về quê, lâu lắm rồi chưa có dịp về quê.가: 고향에 돌아가면 부모님께 안부 전해 주세요.
A: Nếu cậu định về quê, cho tớ gửi lời hỏi thăm hai bác nhé.
쉬는 날: Là sự kết hợp định ngữ thì hiện tại của động từ 쉬다 và danh từ 날 가: 쉬는 날에 놀러 가지 그래요?
A: Sao cậu không đi chơi vào ngày nghỉ?
나: 요즘 몸살 나서 집에서 쉬는 것이 놀러 가는 것보다 더 좋아요.
B: Dạo này tớ mệt quá nên tớ thích ở nhà nghỉ ngơi hơn đi chơi.
* Ngoài ra còn có từ 명절 là danh từ chung chỉ tất cả các ngày lễ trên.
* Vào ngày lịch đỏ (ngày nghỉ) mà người lao động phải đi làm, ngày đó gọi là 특근 (tùy vào chế độ công ty mà lương sẽ tính 150% hoặc 200%)
Here’s the text from the image:
62
가지다 vs 있다
가지다: Danh từ 을/를 가지다
Thường sử dụng dưới hình thức 가지고 있다
Không sử dụng với sở hữu con người
Ngoài ra, 가지다 còn được sử dụng với sở hữu những gì chúng ta không thể nhìn thấy bằng vật thể như tính cách, tâm hồn, sở thích,…
한국어 책을 가지고 있어요?
Bạn có sách tiếng Hàn Quốc không?여자 친구를 가지고 있어요.(sai)
있다: Danh từ 이/가 있다
Có thể sử dụng với sở hữu con người.
한국어 책이 있어요? Bạn có sách tiếng Hàn Quốc không?

여자 친구가 있어요. (đúng)

63
답장, 대답, 답변
답장: Phản hồi (trong thư, email) 선생님께,
지난주에 보내 주신 편지를 잘 받았어요. 답장해 주셔서 감사해요.
Thưa thầy, Em đã nhận được thư mà thầy đã gửi vào tuần trước rồi ạ. Cảm ơn thầy đã hồi âm ạ.
대답: Câu trả lời cho câu hỏi, thường trả lời trực tiếp trong cuộc nói chuyện 선생님: 이것은 뭐에요?
Cô giáo: Đây là cái gì.학생: This is a clock.
Học sinh: This is a clock.선생님: 한국말로 대답해 주세요.
Cô giáo: Hãy trả lời cô bằng tiếng Hàn Quốc.학생: 시계입니다.
Học sinh: Là đồng hồ ạ.
답변: Bao hàm cả 대답 nhưng sử dụng trong trường hợp như viết hay nói chuyện bằng tin nhắn, chat…(có cảm giác trang trọng hơn so với 대답) 지난달부터 100명의 초등학생을 상대로 설문조사를 했습니다. 오늘 답변을 수집하였으며, 곧 결과가 나올 겁니다.
Từ tháng trước, chúng tôi mở cuộc khảo sát với đối tượng là 100 học sinh tiểu học. Hôm nay chúng tôi đã tổng hợp các câu trả lời và sẽ đưa ra kết quả sớm.
* Ngoài ra còn có từ 회답 có nghĩa là ‘hồi đáp’, sử dụng trong các văn bản hoặc tình huống trang trọng.
64
소문, 소식, 뉴스
소문: Tin đồn (từ thuần Hàn) 가: 오늘 아침에 신문을 봤어요?
A: Sáng nay cậu đọc báo chưa thế?나: 아니요, 무슨 일이 있었어요?
B: Chưa, có chuyện gì à?가: 가수 비 내년에 결혼한다는 소문이 써 있었어요.
A: Trên báo viết tin đồn về ca sĩ Bi sang năm sẽ kết hôn.나: 정말요? 깜짝 놀랐네요.
B: Thật không? Ngạc nhiên quá.
소식: Tin tức (con người) 가: 아, 오랜만이에요.
A: À, lâu lắm rồi mới gặp.나: 네, 오랜만이에요. 잘 지냈어요?
B: Vâng, lâu lắm rồi. Cậu khỏe chứ?가: 네, 잘 지내고 있어요. 참, 요즘 하나 씨를 만나고 있어요?
A: Vâng, tôi vẫn khỏe. À, gần đây cậu có gặp Hana không?나: 오랫동안 하나의 소식을 못 들었어요. 하나는 잘 지내고 있는지 모르겠어요.
B: Lâu lắm rồi chưa nghe tin tức gì của Hana. Không rõ Hana có khỏe không.
뉴스: Tin tức (thời sự) 가: 저녁마다 보통 뭐 해요?
A: Buổi tối bạn thường làm gì?나: 식사하고 나서 텔레비전에 방송되는 7시뉴스를 봐요.
B: Ăn xong thì tôi xem chương trình thời sự được phát sóng trên TV lúc 7h.
65
영화 vs 드라마
영화: Phim điện ảnh 가: 오늘 토요일인데 극장에서 영화를 같이 볼까요?
A: Hôm nay thứ 7, chúng mình cùng nhau đi xem phim ở rạp nhé?나: 싫어요. 집에서 쉬는 게 더 좋아요.
B: Tớ không thích. Tớ thích ở nhà nghỉ ngơi hơn.
드라마: Phim truyền hình dài tập 가: 요즘 한국 드라마가 많이 나왔네요. 그 중에서 어떤 한국 드라마를 제일 좋아해요?
A: Dạo này có nhiều phim Hàn Quốc quá. Cậu thích xem phim nào nhất trong số đó?나: 겨울 연가를 제일 좋아해요. 배경 음악도 좋은 데다가, 배용준이나 최지우 같은 유명한 한국 배우들도 많이 나와서 좋아요.
B: Mình thích nhất phim Bản tình ca mùa đông. Nhạc phim hay và có nhiều diễn viên nổi tiếng đóng như Bae Yong Jun và Choi Ji Woo.
66
사탕 vs 설탕
사탕: kẹo 가: 옛날에 아이들은 사탕 정말 좋아했더라고요.
A: Ngày xưa trẻ con rất thích kẹo.나: 맞아요. 근데 지금은 하늘과 땅 차이에요. 우리 딸은 사탕을 별로 좋아하지 않아요. 요즘 아이들은 햄버거, 핫도그만 좋아하는 것 같아요.
B: Đúng thế, nhưng bây giờ thì khác một trời một vực rồi. Con gái tôi chẳng thích kẹo chút nào. Gần đây, bọn trẻ có vẻ chỉ thích hamburger và xúc xích thôi.
설탕: đường 가: 어서 오세요. 뭘 드릴까요?
A: Mời quý khách vào. Quý khách dùng gì ạ?나: 커피 한 잔 주세요. 그리고 설탕을 조금 넣어 주세요. 연한 커피를 좋아해요.
B: Cho tôi một tách cà phê, và hãy cho tôi chút đường nhé. Tôi thích uống cafe nhạt.가: 네, 곧 갖다 드릴게요.
A: Vâng, tôi sẽ mang tới ngay.
67
개월, 달, 월
Tháng
개월: Đơn vị chỉ số lượng tháng, đi với số Hán Hàn
삼 개월: 3 tháng
가: 한국어를 공부한 지 얼마나 되었어요?
A: Bạn học tiếng Hàn Quốc được bao lâu rồi?나: 한국어를 공부한 지 삼 개월 되었어요.
B: Tôi học tiếng Hàn Quốc được 3 tháng rồi.
달: Đơn vị chỉ số lượng tháng, đi với số thuần Hàn 세 달: 3 tháng 가: 얼마 동안 한국어를 공부했어요?
A: Bạn học tiếng Hàn Quốc được bao lâu rồi?나: 세 달동안 공부했어요.
B: Tôi học tiếng Hàn Quốc được 3 tháng rồi.
월: Đi với các tháng trong năm, nghĩa là ‘tháng mấy’, sử dụng số Hán Hàn
삼월: Tháng 3
가: 언제부터 한국어를 배웠어요?
A: Bạn học tiếng Hàn Quốc từ khi nào?나: 작년 삼월부터 한국어를 배웠어요.
B: Tôi học từ tháng 3 năm ngoái.
68
시 vs 시간
Chỉ thời gian
시: Đơn vị chỉ mấy giờ, đi với từ thuần Hàn 가: 오늘 아침에 몇 시에 일어났어요?
A: Sáng nay bạn dậy mấy giờ?나: 10시에 일어났어요.
B: Tớ dậy lúc 10 giờ.
시간: Đơn vị chỉ mấy tiếng đồng hồ (nói về lượng thời gian), đi với từ thuần Hàn 가: 많이 기다렸어요?
A Em đợi anh lâu chưa?나: 기다린 지 1시간이나 되었어요.
B: Em đợi những một tiếng rồi.가: 미안해요. 길이 많이 막혔으니까 그래요.
A: Anh xin lỗi, tại tắc đường quá nên mới thế.
69
아직, 아직도
Vẫn
아직: sử dụng với cả hình thức khẳng định lẫn phủ định
* Trường hợp 아직 sử dụng với hình thức khẳng định
남편: 여보, 서영이 뭐 해요?
Chồng: Mình à, Seo Yeong đang làm gì đấy?아내: 아직 방에서 자고 있어요.
Vợ: Nó vẫn đang ngủ trong phòng.남편: 아직도 방에서 자다니요? 지금 10시잖아요.
Chồng: Em bảo là nó vẫn đang ngủ á? Giờ 10h rồi mà.아내: 알았어요. 그런데 서영이 어젯밤에 늦게까지 공부해서 늦잠을 자게 해 줬어요.

Vợ: Em biết rồi. Nhưng tối qua con học bài đến khuya nên em để con ngủ nướng.

Thông qua đoạn hội thoại này, chúng ta thấy người vợ sử dụng ‘아직 방에서 자고 있어요’ với nghĩa ‘Con bây giờ đang ngủ’. Vì người mẹ biết tối qua con học bài đến khuya nên người mẹ chỉ sử dụng 아직 nhằm diễn tả đơn thuần hành động con vẫn đang ngủ. Tuy nhiên, người cha không biết việc đó, cho nên sử dụng 아직도 để nhấn mạnh, diễn tả ‘đến giờ này mà VẪN đang ngủ’.

* Trường hợp 아직 sử dụng với hình thức phủ định
가: 내가 보낸 이메일을 잘 받았어?
A: Cậu nhận được email của tôi chưa?

나: 아직 안 받았어. (1)
나: 아직도 안 받았어. (2)
B: Tôi vẫn chưa nhận được.

Câu (1) và câu (2) nghĩa tương tự nhau, nhưng câu 2 mang sắc thái nhấn mạnh hơn, ngụ ý diễn tả ‘đến giờ vẫn chưa nhận được email’

아직도: có ý nghĩa nhấn mạnh hơn 아직
70
무섭다 vs 두렵다
Sợ hãi
무섭다: Phản ứng sợ hãi tức thời ngay tại thời điểm đó
-> Khi xem một bộ phim kinh dị hay gặp một điều gì đó đáng sợ, bạn muốn kêu lên ‘ôi sợ quá’, khi đó bạn nói ‘무서워요’
가: 오늘 집을 나서자마자 갑자기 큰 개가 집 앞에 나오더라고요.¹
A: Hôm nay tớ vừa rời khỏi nhà thì có con chó to đứng ngay trước cửa.나: 많이 무서웠겠어요? 원래 개가 무섭잖아요.
B: Chắc là sợ lắm phải không? Cậu vốn sợ chó mà.-> Ở ví dụ này, người nói mô tả nỗi sợ trực tiếp, phản ứng tức thời khi nhìn thấy con chó to, nên sử dụng 무섭다.
두렵다: Phản ứng sợ hãi và lo lắng trong tương lai
-> Lo sợ mơ hồ về hoàn cảnh, tình huống nào đó trong tương lai
선생님: 한국말로 대답해 주세요
Giáo viên: Hãy trả lời cô bằng tiếng Hàn.학생: 한국말로 발표하면 실수 할 것 같아서 두려워요.
Học sinh: Em sợ khi phát biểu bằng tiếng Hàn sẽ sai.선생님: 실수를 두려워하지 마세요. 틀린 게 있으면 고쳐 줄 게요.
Giáo viên: Đừng sợ mắc lỗi sai. Nếu sai thì cô sẽ sửa.-> Ở ví dụ này, học sinh lo sợ sẽ nói sai (lo sợ điều sẽ xảy ra trong tương lai) nên sử dụng 두렵다.
71
옆 vs 곁
Bên cạnh
옆: Bên cạnh (trái hoặc phải) 가: 집이 어디에요?
A: Nhà cậu ở đâu thế?나: 아리랑 극장 알아요? 우리 집은 극장 옆에 있어요.
B: Cậu biết rạp hát Arirang chứ? Nhà tớ ở bên cạnh rạp hát.가: 극장이 집 근처에 있어서 자주 가시죠?
A: Rạp hát gần nhà thế, chắc cậu hay đi đến rạp hát nhỉ?나: 아니요, 가까워도 거의 안 가요.¹
B: Không dù ở gần nhưng tớ hầu như không đi mấy.
곁: Bên cạnh (trái, phải, trước, sau), ngoài ra mang sắc thái tình cảm quan tâm. (nghĩa bóng) 가: 요즘 하나 씨랑 참 친해 보여요. 그림자처럼 언제나 하나 씨 곁에 있어요.
A: Dạo này cậu có vẻ thân với Hana. Lúc nào cũng ở bên Hana cứ như hình với bóng vậy.나: 하나와 논문을 같이 쓰고 있거든요.
B: Thì tớ và Hana đang viết chung luận văn mà.
* Trong trường hợp ở bên cạnh ai đó, đôi khi có thể sử dụng 옆 thay cho 곁 mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
72
영화관 vs 극장
Rạp chiếu
영화관: Rạp chiếu phim
Phòng chiếu phim trong nhà, có thể là phòng lớn cho nhiều người hoặc phòng nhỏ cho ít người.
Chỉ chiếu phim
가: 오늘 불금이니까 어디 가서 머리를 식힐까?
A: Hôm nay là thứ 6 vui vẻ, chúng mình đi đâu đó giải khuây đi?나: 음, 글쎄. 코미디 영화 보러 영화관에 가는 게 어때?
B: Ừ, để xem nào. Chúng mình đến rạp chiếu phim xem phim hài nhé?가: 코미디 영화? 난 공포영화가 더 좋더라.
A: Phim hài à? Tớ thích phim kinh dị hơn.
극장: Rạp hát
Rạp hát chiếu cả phim, kịch và nhạc, có thể ở trong nhà hoặc ngoài trời
가: 미나 씨, 연극 표가 두 장 있는데 아리랑 극장에 같이 연극 보러 갈래요?
A: Mina à, anh có hai vé xem kịch, chúng mình cùng đến rạp hát Arirang nhé?나: 연극에는 관심이 없어요. 다른 사람보고 같이 가자고 하세요.
B: Em không quan tâm đến kịch. Anh rủ người khác đi.가: 그런 말 하지 말아요. 미나 씨랑 같이 가고 싶어서 연극 표를 사 놓았어요.
A: Em đừng nói thế. Anh muốn đi cùng em nên mới mua vé mà.나: 미안해요. 오늘은 생각이 없어요.
B: Em xin lỗi. Hôm nay em không có hứng xem.

 

Cách ghi nhớ & luyện tập hiệu quả từ dễ nhầm lẫn

  • Học theo cặp từ đối chiếu, có ví dụ và tình huống cụ thể.
  • Ghi lại lỗi sai của bản thân để tránh lặp lại.
  • Luyện đề TOPIK thường xuyên để nhận diện các từ gây nhiễu.
  • Học cùng giáo viên kinh nghiệm để được giải thích tường tận.

Kết luận

Việc phân biệt từ gần nghĩa, từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Hàn sẽ giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn, viết văn rõ ràng hơnvượt qua kỳ thi TOPIK cấp cao dễ dàng hơn.

Tại Trung tâm tiếng Hàn WANG, bạn sẽ được học theo phương pháp đối chiếu từ – ngữ cảnh thực tế, có bài tập luyện ngay tại lớp và giáo viên như cô Tâm Phạm sẽ giúp bạn phân tích chi tiết từng lỗi nhỏ trong khi dùng từ.

👉 Nếu bạn muốn học tiếng Hàn bài bản, luyện thi TOPIK hiệu quả – hãy đăng ký khóa học tại WANG ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *